menu_book
見出し語検索結果 "thiên nhiên" (1件)
日本語
名自然
Tôi thích sống gần thiên nhiên.
自然の近くで暮らすのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "thiên nhiên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiên nhiên" (3件)
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。
Tôi thích sống gần thiên nhiên.
自然の近くで暮らすのが好きだ。
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
人間は自然を守る必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)